Area guides
Từ Vựng Tiếng Nhật Cho Người Thuê Nhà: Các Từ và Câu Quan Trọng Dành Cho Người Nước Ngoài
Đội ngũ Shin Housing · 13/5/2026

Giới thiệu
Việc thuê căn hộ ở Nhật Bản trở nên dễ dàng hơn nhiều khi bạn hiểu các thuật ngữ tiếng Nhật quan trọng. Từ đọc hợp đồng đến giao tiếp với chủ nhà, từ vựng đúng giúp tránh hiểu lầm và tự tin sống ở Nhật.
Thuật Ngữ Hợp Đồng Thuê Nhà
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 賃貸借契約 | chintaishaku keiyaku | Hợp đồng thuê nhà |
| 敷金 | shikikin | Tiền đặt cọc |
| 礼金 | reikin | Tiền lễ (không hoàn lại) |
| 仲介手数料 | chuukai tesuuryou | Phí môi giới |
| 家賃 | yachin | Tiền thuê hàng tháng |
| 管理費 | kanrihi | Phí quản lý |
| 更新料 | koushinryou | Phí gia hạn hợp đồng |
| 解約 | kaiyaku | Hủy hợp đồng |
| 退去 | taikyo | Dọn ra / trả phòng |
| 入居 | nyuukyo | Dọn vào ở |
| 保証人 | hoshounin | Người bảo lãnh |
| 保証会社 | hoshougaisha | Công ty bảo lãnh |
Đặc Điểm và Phòng Trong Căn Hộ
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 玄関 | genkan | Lối vào / sảnh |
| リビング | ribingu | Phòng khách |
| 洋室 | youshitsu | Phòng kiểu Tây (sàn gỗ) |
| 和室 | washitsu | Phòng kiểu Nhật (tatami) |
| 浴室 | yokushitsu | Phòng tắm (có bồn tắm) |
| トイレ | toire | Nhà vệ sinh (phòng riêng) |
| 台所・キッチン | daidokoro / kicchin | Bếp |
| バルコニー | barukonii | Ban công |
| 収納 | shuunou | Tủ/kho chứa đồ |
| エアコン | eakon | Điều hòa không khí |
| 給湯器 | kyuutouuki | Máy đun nước nóng |
| オートロック | ootoo rokku | Cửa khóa tự động |
Chữ Viết Tắt Phổ Biến Trong Bất Động Sản
| Viết tắt | Nghĩa |
|---|---|
| 1K | 1 phòng + bếp |
| 1DK | 1 phòng + phòng ăn/bếp |
| 1LDK | 1 phòng + phòng khách/ăn/bếp |
| 2LDK | 2 phòng + LDK |
| 新築 | Nhà mới xây |
| ペット可 | Cho phép nuôi thú cưng |
| 南向き | Hướng Nam |
| 徒歩○分 | ○ phút đi bộ từ ga |
Giao Tiếp Với Chủ Nhà
- 「修理をお願いしたいのですが」→ Tôi muốn yêu cầu sửa chữa
- 「〜が壊れています」→ Cái ~ bị hỏng rồi
- 「水漏れがあります」→ Có rò rỉ nước
- 「退去の連絡をしたいのですが」→ Tôi muốn thông báo dọn đi
- 「鍵をなくしました」→ Tôi làm mất chìa khóa
Từ Và Câu Hữu Ích Hàng Ngày
- よろしくお願いします — Rất vui được quen biết / Xin nhờ cậy
- ありがとうございます — Cảm ơn rất nhiều
- すみません — Xin lỗi / Thứ lỗi cho tôi
- わかりました — Tôi hiểu rồi
- もう一度お願いします — Xin nói lại một lần nữa
- 日本語がよくわかりません — Tôi không hiểu tiếng Nhật lắm
- 英語で話せますか? — Bạn có nói được tiếng Anh không?
Từ Vựng Khẩn Cấp
| Tiếng Nhật | Nghĩa |
|---|---|
| 火事 (kaji) | Cháy |
| 地震 (jishin) | Động đất |
| 救急車 (kyuukyuusha) | Xe cứu thương |
| 警察 (keisatsu) | Cảnh sát |
| 119番 | Khẩn cấp: cứu hỏa/cấp cứu |
| 110番 | Khẩn cấp: cảnh sát |
Chỉ cần nhớ một số thuật ngữ này sẽ giúp cuộc sống thuê nhà ở Nhật Bản của bạn dễ dàng hơn rất nhiều.