ShinHousing

Area guides

Cách Đọc Thông Tin Cho Thuê Căn Hộ Nhật Bản: Hướng Dẫn cho Người Nước Ngoài

Đội ngũ Shin Housing · 11/5/2026
Cách Đọc Thông Tin Cho Thuê Căn Hộ Nhật Bản: Hướng Dẫn cho Người Nước Ngoài

Cách Đọc Thông Tin Cho Thuê Căn Hộ Nhật Bản

Khi tìm kiếm căn hộ ở Nhật Bản, bạn sẽ gặp rất nhiều thuật ngữ tiếng Nhật trên các trang cho thuê. Hướng dẫn này giúp bạn hiểu các thông tin quan trọng nhất.

Thông Tin Cơ Bản

  • 築年数 (Chikunensuu): Tuổi của tòa nhà — tính từ năm xây dựng đến nay
  • 構造 (Kouzou): Cấu trúc xây dựng — RC (bê tông cốt thép), SRC, hoặc木造 (gỗ)
  • 向き (Muki): Hướng căn hộ — 南向き (hướng Nam) tốt nhất về ánh sáng

Chi Phí Thuê

  • 家賃 (Yachin): Tiền thuê hàng tháng
  • 管理費 (Kanrihi): Phí quản lý tòa nhà — thường từ 3,000–10,000 yên/tháng
  • 礼金 (Reikin): "Tiền cảm ơn" — trả một lần cho chủ nhà, thường 1–2 tháng tiền thuê
  • 敷金 (Shikikin): Tiền đặt cọc — thường 1–2 tháng, hoàn trả khi trả phòng

Phí Một Lần

  • 仲介手数料 (Chuukai tesuuryou): Phí môi giới — thường 1 tháng tiền thuê + thuế
  • 鍵交換費 (Kagi koukan-hi): Phí thay ổ khóa khi vào ở

Tiện Nghi & Điều Kiện

  • エアコン付き: Có điều hòa
  • ペット可 (Petto ka): Cho phép nuôi thú cưng
  • 契約期間 (Keiyaku kikan): Thời hạn hợp đồng — thường 2 năm

Shin Housing Hỗ Trợ Bạn

Đội ngũ đa ngôn ngữ của chúng tôi sẵn sàng giải thích mọi điều khoản hợp đồng và tìm căn hộ phù hợp với bạn.

Tìm căn hộ ngay →